Máy chà phá 1 mặt 2 trục 单面砂光机

Giá: Liên hệ

Mô tả

序号
STT
配件名称
Hạng mục
型号
Kí hiệu
备注
Chú ý
1 加工厚度 Độ dày gia công 2.5-80mm  
2 加工宽度Độ rộng gia công 40-1300  
3 砂带速度Tốc độ chà trên 18m/s  
4 砂带速度Tốc độ chà trên 18;16m/s  
5 送料速度Tốc độ đưa liệu 6-36m/min  
6 砂带尺寸Kích thước giáp chà 1360*2800mm  
7 收尘速度Tốc độ gió hút bụi 25-30m/s  
8 收尘量Lưu lượng gió hút bụi 25000m3/h  
9 主电机功率Động cơ   chính 75KW x 1

55KW x 1

采用华力电机Động cơ của Huali
10 输送电机Động cơ băng tải 11KW 采用华力电机Động cơ của Huali
11 升降电机 Động cơ nâng hạ 4KW  
12 毛刷电机 Động cơ chải bụi 3KW  
13 总功率 Tổng công xuất 168KW  
14 定厚辊直径Kích thước lô chà Ø400 钢棍 Lô thép
15 皮带轮Buli   采用德国马丁Martin của Đức
16 主电器Linh kiện Điện chính   采用施耐德Schneider
17 输送带Băng tải   意大利进口Nhập khẩu của Ý
18 气动元件Linh kiện khí   采用台湾亚德克AIRTAC Đài Loan
19 变频机Biến tần   采用台达(可选日本三菱)Taida (Hoặc mitsubisi)
20 光电开关mắt soi   采用日本欧姆龙Omron
21 总重量Trọng lượng 10.8吨 Tấn  
22 设备尺寸Kích thước 2300x2900x3000  
Nội dung đang cập nhật...