Mô tả
| 应用部位
Hạng mục |
配件名称
Tên |
产品型号
Kí hiệu |
单位
Đơn vị |
数量
S. Lg |
品牌
Nhãn hiệu |
产地
Nơi sx |
|
| 制冷控制
Điều khiển độ lạnh |
空调
Điều hòa |
650W | 台
Chiếc |
1 | 格力
Gree |
珠海
Zhu hai |
|
| 前、后驱动
Chuyển động trước-sau |
同步伺服电机
Động cơ servo đồng bộ |
180ST-M190A4E | 台
Chiếc |
2 | 日鼎
Ri ding |
杭州
Hằng châu |
|
| 前、后铡刀
Dao trước-sau |
同步伺服电机
Động cơ servo đồng bộ |
130ST-M150A2A | 台
Chiếc |
2 | 日鼎
Ri ding |
杭州
Hằng châu |
|
| 伺服排屑
Loại bỏ vụn |
同步伺服电机
Động cơ servo đồng bộ |
40×75 | 台
Chiếc |
1 | 日鼎
Ri ding |
杭州
Hằng châu |
|
| 同步对接驱动
Chuyển động gắn kết đồng bộ |
电磁离合制动组
Nhóm phanh ly hợp điện từ |
2.5KG | 台
Chiếc |
1 | 仟岱
Qian Dai |
台湾
Đài loan |
|
| 前、后驱减速机
Hộp số chuyển động trước sau |
行星式减速机
Hộp số |
PF142L-8 | 台
Chiếc |
2 | 纽氏达特
Newt Dart |
淄博
Zibo |
|
| 前、后铡减速机
Hộp số dao chặt trước-sau |
蜗轮蜗杆减速机
Bộ giảm tốc bánh răng |
P80 | 台
Chiếc |
2 | 凯越
Excelle |
杭州
Hằng châu |
|
| 位置控制
Kiểm soát vị trí |
光电、接近开关
Mắt thần từ, quang |
前卫
Avant-garde |
个
Chiếc |
15 |
日本
Nhật bản |
||
| 控制系统
Hệ thống điều khiển |
PLC电脑控制器
Điều khiển PLC |
台达ES2-40
Taida |
台
Chiếc |
1 | 台达
Taida |
台湾
Đài loan |
|
| 低压电器
Thiết bị điện hạ thế |
接触器、中继、热保、短路等
Contactor, relay, bảo vệ nhiệt, ngắn mạch |
LS8F系列
|
台
Chiếc |
若干
Một số loại |
施耐德
Schneider |
法国
Pháp |
|
| 点胶驱动
Chuyển động dính keo |
气缸
Xi lanh |
50×100 | 台
Chiếc |
1 | 盛达
Shengda |
宁波
Ningbo |
|
| 收板机中传
Máy thu ván trung chuyển |
三相异步电机
Động cơ 3 pha |
0.75KW | 台
Chiếc |
1 | 全升
Quan sheng |
上海
Thượng hải |
|
| 收板机升降电机
Động cơ nâng hạ của máy thu ván |
三相异步电磁制动电机
Động cơ điện từ ba pha không đồng bộ |
2.2 KW | 台
Chiếc |
1 | 全升
Quan sheng |
上海
Thượng hải |
|
| 收板机落板传动
Chuyển động hạ ván của máy thu ván |
变频器
Biến tần |
GD100 | 台
Chiếc |
1 | 英威腾
Ying wei teng |
深圳
Thâm quyến |
|
| 收板机落板传动
Chuyển động hạ ván của máy thu ván |
三相异步变频电机Động cơ biến tần không đồng bộ 3 pha | 1.1 KW | 台
Chiếc |
1 | 全升
Quan sheng |
上海
Thượng hải |
|
| 切刀刀片
Dao cắt |
刀片
Dao |
2片式
2 lưỡi |
副
Chiếc |
2 | 钻石
Kim cương |
上海
Thượng hải |
|
| 机身
Thân máy |
主机机座
Máy chính |
钢板
Thép tấm |
台
Chiếc |
1 | 强盛
Qiangsheng |
外协
Bên ngoài |
|
| 收板机身
Thân máy thu ván |
收板机框架
Khung máy thu ván |
钢板切割
Thép tấm cắt ra |
台
Chiếc |
1 | 强盛
Qiangsheng |
自产
Tự sx |
|
| 整机尺寸
Kích thước máy |
米 Mét | 17M×3M×2.5M | |||||
| 整机重量
Trọng lượng |
kg | 约
Khoảng 5200kg |
|||||
| Bảo hành 保修 | 12 tháng 1年 | ||||||







