Mô tả
| 序号 STT |
配件名称 Hạng mục |
型号 Kí hiệu |
备注 Chú ý |
| 1 | 加工厚度 Độ dày gia công | 2.5-80mm | |
| 2 | 加工宽度Độ rộng gia công | 40-1300 | |
| 3 | 砂带速度Tốc độ chà | 18m/s | |
| 5 | 送料速度Tốc độ đưa liệu | 0-100m/min | |
| 6 | 砂带尺寸Kích thước giáp chà | 1330*2500mm | |
| 7 | 收尘速度Tốc độ gió hút bụi | 25-30m/s | |
| 8 | 收尘量Lưu lượng gió hút bụi | 10000m3/h | |
| 9 | 前电机功率Động cơ lô trước | 37KW x 1 | 采用华力电机Động cơ của Huali |
| 后电机功率Động cơ lô sau | 30KW x1 | 采用华力电机Động cơ của Huali | |
| 10 | 输送电机Động cơ băng tải | 7.5KW | |
| 14 | 前辊直径Kích thước lô chà trước | Ø320 | 胶辊 Lô cao su |
| 后辊直径Lô chà sau | Chữ A | 气囊Đệm khí | |
| 15 | 皮带轮Buli | 采用德国马丁Martin của Đức | |
| 16 | 主电器Linh kiện Điện chính | 采用施耐德Schneider | |
| 17 | 输送带Băng tải | 意大利进口Nhập khẩu của Ý | |
| 18 | 气动元件Linh kiện khí | 采用台湾亚德克AIRTAC Đài Loan | |
| 19 | 变频机Biến tần | 采用台达(可选日本三菱)Taida (Hoặc mitsubisi) | |
| 20 | 光电开关mắt soi | 采用日本欧姆龙Omron | |
| 21 | 总重量Trọng lượng | 8吨 Tấn | |
| 22 | 设备尺寸Kích thước | 3000x2700x2400 |








