Mô tả
Thông số kỹ thuật配置
| Model型号 | 4x8L |
| Nhà sản xuất厂家 | Senrui |
| Địa chỉ/email/số ĐT地址/邮箱/电话号码 | 森锐临沂森茂机械Công tySenrui Sơn đông- TQ |
| Kiểu ép方向 | Từ trên xuống上置式 |
| Lực ép压力 | 400T |
| 主油缸Pitton chính
|
1.型号 Kí hiệu:320mm*1050mm*2 chiếc
2.油缸材质:缸体铸钢,柱塞合金,冷凝实心,永不拉伤Vật liệu Pitton: thép, hợp kim |
| 举升油缸Pitton nâng
|
1.型号 Kí hiệu:80mm*1050mm*2 chiếc
2.油缸材质:缸体铸钢,柱塞合金,冷凝实心,永不拉伤Vật liệu Pitton: thép, hợp kim |
| Nhà sản xuất xi lanh油缸厂家 | WUXI |
| Khe hở làm việc工作空间 | 1800mm |
| Công suất bơm泵功率 | Bơm 17L x11kW x 1 chiếc |
| Nhà sản xuất động cơ电机厂家 (dây đồng) | Siemens sx tại TQ/西门子在中国生产 |
| Khung trên/dưới/giữa上托/下托/中托 | 800mm/800mm/400mm |
| 框架钢板厚度
Độ dàykhung |
30mm,全部刨床精加工
30mm, toànbộ giacôngkỹ càng |
| Hệ thống truyền động转动系统 | xích tải链条 |
| Bảo hành保修 | 12 tháng |
| Thiết bị điện电子元件 | 法国施耐德Schneider |
| Hệ thống thủy lực đồng bộ液压系统
|
1.免污染标准型液压站
Trạm thủy lực tiêu chuẩn không ô nhiễm 2. 油桶有显示油位Chỉ thị mức dầu thủy lực trên thùng dầu
|
| Tổng trọng lượng总重量 | 11.5T |
| Hệ thống điện电气系统 | Sơ đồ hệ thống điện电气原理设计图 |







